iron mould

iron mould

A small iron mould has formed on the white tablecloth.

Định nghĩa

Danh từ: Vết gỉ sắt hoặc vết mực: "iron mould" chỉ một vết ố, vết bẩn trên vải hoặc bề mặt khác, gây ra bởi gỉ sắt hoặc mực, thường khó tẩy sạch.

dụ sử dụng
  • ( một vết gỉ sắt trên chiếc áo sơ mi trắng không thể tẩy sạch.)
  • (Chiếc khăn trải bàn đã bị hỏng nhiều vết gỉ sắt từ chiếc kéo bị rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remove iron mould": tẩy vết gỉ sắt.

    • Special chemicals are needed to remove iron mould from delicate fabrics. (Cần hóa chất đặc biệt để tẩy vết gỉ sắt trên các loại vải mỏng manh.)
  • "iron mould stain": vết ố do gỉ sắt.

    • The iron mould stain on the linen napkin was impossible to clean. (Vếtgỉ sắt trên khăn ăn bằng vải lanh không thể làm sạch được.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron-moulded (adj): bịgỉ sắt.

    • The iron-moulded fabric had to be discarded. (Tấm vải bịgỉ sắt đã phải bỏ đi.)
  • Mildew (n): mốc, nấm mốc (thường bị nhầm lẫn với "iron mould" nhưng khác nguyên nhân).

    • Mildew is caused by moisture, while iron mould comes from rust or ink. (Mốc do độ ẩm gây ra, trong khi vết gỉ sắt đến từ gỉ hoặc mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Rust stain: vết gỉ sắt.
  • Ink stain: vết mực.
  • Discoloration: sự đổi màu, vết ố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stain with iron mould: làmbằng vết gỉ sắt.
    • Be careful not to stain the tablecloth with iron mould when using rusty scissors. (Hãy cẩn thận đừng làmkhăn trải bàn bằng vết gỉ sắt khi dùng kéo bị rỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A blot on the escutcheon": vết nhơ trong danh dự (ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến vết bẩn vật , nhưng có thể so sánh với "iron mould" như một vếtkhó tẩy).
    • His dishonesty was an iron mould on his reputation. (Sự không trung thực của anh ta một vết gỉ sắt trên danh tiếng của anh ấy.)

Từ gần giống

Từ chứa "iron mould"